天寿を全うする [Thiên Thọ Toàn]

てんじゅをまっとうする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)

⚠️Thành ngữ

chết tự nhiên (ở tuổi cao); sống hết tuổi thọ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ天寿てんじゅまっとうした。
Ông ấy đã sống trọn vẹn cuộc đời mình.