天守 [Thiên Thủ]
天主 [Thiên Chủ]
てんしゅ
Danh từ chung
tháp lâu đài
🔗 天守閣・てんしゅかく
Danh từ chung
tháp lâu đài
🔗 天守閣・てんしゅかく