天女 [Thiên Nữ]
てんにょ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chung
tiên nữ; thiếu nữ thiên đường
Danh từ chung
người phụ nữ đẹp và tốt bụng