天地鳴動 [Thiên Địa Minh Động]
てんちめいどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
động đất rung chuyển
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
động đất rung chuyển