天動説 [Thiên Động Thuyết]

てんどうせつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chung

thuyết Ptolemaic; mô hình địa tâm; thuyết địa tâm

🔗 地動説