Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天刑
[Thiên Hình]
てんけい
🔊
Danh từ chung
trừng phạt của trời
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án