天保の改革 [Thiên Bảo Cải Cách]
てんぽうのかいかく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cải cách Tempō
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cải cách Tempō