Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天体望遠鏡
[Thiên Thể Vọng Viễn Kính]
てんたいぼうえんきょう
🔊
Danh từ chung
kính thiên văn
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
遠
Viễn
xa; xa xôi
鏡
Kính
gương