天下統一 [Thiên Hạ Thống Nhất]
てんかとういつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thống nhất đất nước
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thống nhất đất nước