Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天下万民
[Thiên Hạ Vạn Dân]
てんかばんみん
🔊
Danh từ chung
toàn dân
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
万
Vạn
mười nghìn
民
Dân
dân; quốc gia