天パ [Thiên]
天パー [Thiên]
てんパ
– 天パ
てんパー
– 天パー
テンパ
– 天パ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
tóc xoăn tự nhiên
🔗 天然パーマ