Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天の美禄
[Thiên Mỹ Lộc]
てんのびろく
🔊
Cụm từ, thành ngữ
rượu
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
禄
Lộc
lộc; trợ cấp; lương hưu; trợ cấp; hạnh phúc