天が抜ける [Thiên Bạt]
あまがぬける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
trời mưa xối xả; mưa như trút nước
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
trời mưa xối xả; mưa như trút nước