大音量 [Đại Âm Lượng]

だいおんりょう

Danh từ chung

âm lượng rất lớn; âm lượng cực đại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

サミはいつもだい音量おんりょう音楽おんがくをかけます。
Sami luôn phát nhạc ở âm lượng lớn.