大静脈 [Đại Tĩnh Mạch]
だいじょうみゃく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
tĩnh mạch chủ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
tĩnh mạch chủ