Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大雨注意報
[Đại Vũ Chú Ý Báo]
おおあめちゅういほう
🔊
Danh từ chung
cảnh báo bão
Hán tự
大
Đại
lớn; to
雨
Vũ
mưa
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng