Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大隠
[Đại Ẩn]
たいいん
🔊
Danh từ chung
ẩn sĩ giác ngộ
Hán tự
大
Đại
lớn; to
隠
Ẩn
che giấu