Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大陸狼
[Đại Lục Lang]
たいりくおおかみ
🔊
Danh từ chung
chó sói xám (châu Âu)
Hán tự
大
Đại
lớn; to
陸
Lục
đất liền; sáu
狼
Lang
sói