Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大陸塊
[Đại Lục Khối]
たいりくかい
🔊
Danh từ chung
khối lục địa
Hán tự
大
Đại
lớn; to
陸
Lục
đất liền; sáu
塊
Khối
cục; khối; tảng