Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大陸哲学
[Đại Lục Triết Học]
たいりくてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học lục địa
Hán tự
大
Đại
lớn; to
陸
Lục
đất liền; sáu
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học