大部屋 [Đại Bộ Ốc]

おおべや
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000

Danh từ chung

phòng lớn

Danh từ chung

phòng chờ; phòng chờ cho diễn viên

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

diễn viên phụ

Danh từ chung

phòng bệnh lớn (cho nhiều bệnh nhân); phòng bệnh viện

Danh từ chung

ōbeya

kỹ thuật quản lý dự án trong sản xuất