Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大還暦
[Đại Hoàn Lịch]
だいかんれき
🔊
Danh từ chung
sinh nhật lần thứ 120
Hán tự
大
Đại
lớn; to
還
Hoàn
trả lại; trở về
暦
Lịch
lịch; niên giám