大選挙区制 [Đại Tuyển Cử Khu Chế]
だいせんきょくせい
Danh từ chung
hệ thống bầu cử đa thành viên
🔗 小選挙区制
Danh từ chung
hệ thống bầu cử đa thành viên
🔗 小選挙区制