大道具 [Đại Đạo Cụ]
おおどうぐ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chung
cảnh trí sân khấu
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhân viên sân khấu
🔗 大道具方