大進歩 [Đại Tiến Bộ]

だいしんぽ

Danh từ chung

tiến bộ lớn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この二回にかいのテストは一回いっかいよりだい進歩しんぽだ。
Kỳ thi lần này tiến bộ hơn rất nhiều so với lần trước.