大覚 [Đại Giác]
だいかく
だいがく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
đại giác ngộ; đại khai sáng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
người đại giác ngộ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hiểu biết; nhận thức