1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大西洋
- Cách đọc: たいせいよう
- Loại từ: Danh từ riêng (địa lý)
- Ý chỉ: Đại Tây Dương (Atlantic Ocean)
2. Ý nghĩa chính
- Đại Tây Dương: đại dương nằm giữa châu Âu–châu Phi và châu Mỹ; bao gồm 北大西洋 (Bắc Đại Tây Dương) và 南大西洋 (Nam Đại Tây Dương).
- Liên hệ: 大西洋横断 (xuyên Đại Tây Dương), 大西洋岸 (bờ Đại Tây Dương), 大西洋中央海嶺 (dãy núi giữa Đại Tây Dương).
3. Phân biệt
- 太平洋 (たいへいよう): Thái Bình Dương, khác hướng và quy mô.
- インド洋: Ấn Độ Dương.
- 北大西洋/南大西洋: phân chia theo vĩ tuyến.
- 北大西洋条約機構: Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) – thuật ngữ chính trị–an ninh liên quan.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong địa lý/khí tượng: 大西洋の海流, 大西洋高気圧.
- Trong lịch sử/hàng hải: 大西洋航路, 大西洋を渡る (vượt Đại Tây Dương).
- Trong quan hệ quốc tế: 大西洋を挟む関係, 大西洋共同体.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 北大西洋 |
Phân vùng |
Bắc Đại Tây Dương |
Khu vực phía bắc xích đạo |
| 南大西洋 |
Phân vùng |
Nam Đại Tây Dương |
Khu vực phía nam xích đạo |
| 太平洋 |
Đối chiếu |
Thái Bình Dương |
Đại dương lân cận lớn nhất |
| インド洋 |
Đối chiếu |
Ấn Độ Dương |
Đại dương lân cận |
| 大西洋中央海嶺 |
Liên quan |
Dãy núi giữa Đại Tây Dương |
Thuộc kiến tạo mảng |
| 大西洋横断 |
Liên quan |
Xuyên Đại Tây Dương |
Hàng không, hàng hải |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 大: lớn.
- 西: phía tây.
- 洋: đại dương, biển khơi.
- 大西洋 = “đại dương ở phía tây” (từ góc nhìn châu Á/Âu). Tên riêng cố định.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về khí hậu châu Âu, “大西洋からの偏西風” là yếu tố quan trọng tạo nên thời tiết ôn hòa ở ven biển. Trong lịch sử, các tuyến 大西洋航路 đã kết nối thương mại, văn hóa và cả xung đột giữa Tân và Cựu thế giới.
8. Câu ví dụ
- 彼はヨットで大西洋を単独横断した。
Anh ấy đã một mình vượt Đại Tây Dương bằng du thuyền.
- 大西洋岸の都市は海洋性気候の影響を受ける。
Các thành phố ven bờ Đại Tây Dương chịu ảnh hưởng khí hậu hải dương.
- 大西洋中央海嶺は海底拡大の証拠として知られる。
Dãy núi giữa Đại Tây Dương nổi tiếng như bằng chứng của sự mở rộng đáy biển.
- 北大西洋条約機構は欧米の安全保障を担う。
NATO phụ trách an ninh của Âu-Mỹ.
- 昔は蒸気船で大西洋航路を行き来した。
Ngày xưa, người ta qua lại trên tuyến đường Đại Tây Dương bằng tàu hơi nước.
- この海流は大西洋の気候に大きな影響を与える。
Dòng hải lưu này ảnh hưởng lớn đến khí hậu Đại Tây Dương.
- 彼女は大西洋を望む崖の上に立っていた。
Cô ấy đứng trên vách đá nhìn ra Đại Tây Dương.
- 大西洋横断便は夜間フライトが多い。
Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương thường bay ban đêm.
- 南大西洋には多様な海洋生物が生息している。
Nam Đại Tây Dương có nhiều sinh vật biển đa dạng.
- 交易路は大西洋を介して拡大した。
Các tuyến thương mại đã mở rộng thông qua Đại Tây Dương.