Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大衆集会
[Đại Chúng Tập Hội]
たいしゅうしゅうかい
🔊
Danh từ chung
cuộc biểu tình lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia