大衆車 [Đại Chúng Xa]

たいしゅうしゃ

Danh từ chung

xe giá rẻ; xe phổ thông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その新型しんがたしゃ大衆たいしゅうにうけた。
Mẫu xe mới đó đã được công chúng đón nhận.