Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大衆路線
[Đại Chúng Lộ Tuyến]
たいしゅうろせん
🔊
Danh từ chung
đường lối dân túy
Hán tự
大
Đại
lớn; to
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến