Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大蔵経
[Đại Tàng Kinh]
だいぞうきょう
🔊
Danh từ chung
Tam tạng kinh điển
Hán tự
大
Đại
lớn; to
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc