大蔵省証券 [Đại Tàng Tỉnh Chứng Khoán]
おおくらしょうしょうけん
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
trái phiếu kho bạc
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
trái phiếu kho bạc