大腸カメラ [Đại Tràng]
だいちょうカメラ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
máy soi đại tràng; nội soi đại tràng
🔗 大腸内視鏡
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
máy soi đại tràng; nội soi đại tràng
🔗 大腸内視鏡