大義名分 [Đại Nghĩa Danh Phân]

たいぎめいぶん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

chính nghĩa; lý do chính đáng; lý do; biện minh

JP: ロブソンの提案ていあんは、大義名分たいぎめいぶんがあるからといってテロリストを擁護ようごするようなものである。

VI: Đề xuất của Robson, dù có lý do chính đáng, vẫn là bào chữa cho khủng bố.

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

nhiệm vụ (với đất nước, vua, v.v.)

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大義名分
  • Cách đọc: たいぎめいぶん
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Lịch sử, chính trị, triết học xã hội, diễn ngôn công cộng
  • Độ trang trọng: Cao; sắc thái học thuật/tu từ, đôi khi mỉa mai

2. Ý nghĩa chính

Chính nghĩa và danh phận chính đáng để biện minh cho hành động. Trong hiện đại, thường dùng với sắc thái “lý do chính đáng (hoặc cái cớ cao đẹp)” mà người ta nêu ra để hợp thức hóa hành động.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 大義名分: Tổ hợp khái niệm Nho giáo (大義 + 名分). Vừa có thể là chính danh thật sự, vừa có thể bị dùng làm “chiêu bài”.
  • 大義: Chính nghĩa lớn; khái quát hơn.
  • 名分: Danh phận, trật tự tên gọi-chức phận chính đáng trong xã hội.
  • 口実/名目: Cớ/danh nghĩa; sắc thái nghi ngờ tính chính đáng.
  • 正当化(する): Hợp thức hóa; thao tác lý luận biện minh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay dùng: 〜を大義名分に(して)…, 大義名分が立つ/立たない, 大義名分を掲げる, 大義名分に欠ける
  • Ngữ cảnh: cải cách tổ chức, chiến tranh/chính sách, cắt giảm, tăng thuế, vận động xã hội.
  • Sắc thái: Dễ mang nghĩa phê bình khi ám chỉ “cái cớ” hơn là chính nghĩa thật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大義 Liên quan Chính nghĩa lớn Tổng quát, không nhấn danh phận
名分 Liên quan Danh phận chính đáng Khía cạnh trật tự xã hội
口実 Gần nghĩa (mỉa mai) Cái cớ Sắc thái tiêu cực rõ
名目 Gần nghĩa Danh nghĩa Hình thức, có thể rỗng
正当化 Liên quan Hợp thức hóa Động từ-hành vi biện minh
私利私欲 Đối nghĩa thực tế Tư lợi tư dục Trái với “chính nghĩa”
不義 Đối nghĩa Bất nghĩa Đạo đức/pháp lý không chính đáng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : lớn; : nghĩa, chính nghĩa.
  • : tên, danh; : phần, phân định.
  • Ghép nghĩa: “chính nghĩa lớn và danh phận chính đáng” → cơ sở chính danh cho hành động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân tích diễn ngôn, hỏi “大義名分は実質か、それともレトリックか” giúp bóc tách lý do công khai và động cơ thực. Dấu hiệu cảnh báo là khi dữ kiện không khớp với cái gọi là 大義名分.

8. Câu ví dụ

  • 改革を大義名分にして人員削減を進めた。
    Lấy cải cách làm cái cớ chính đáng để thúc đẩy cắt giảm nhân sự.
  • その戦争に大義名分はない。
    Cuộc chiến đó không có chính danh.
  • 彼らは環境保護を大義名分として補助金を得た。
    Họ lấy bảo vệ môi trường làm danh nghĩa để nhận trợ cấp.
  • 大義名分が立たない政策は支持されにくい。
    Chính sách không có chính danh khó được ủng hộ.
  • 政府は税制改正の大義名分を掲げた。
    Chính phủ nêu ra chính danh cho cải cách thuế.
  • 私利私欲を大義名分で覆い隠すべきではない。
    Không nên che đậy tư lợi bằng chiêu bài chính danh.
  • それは単なる大義名分にすぎない。
    Đó chỉ là cái cớ chính đáng bề ngoài mà thôi.
  • 彼は行動の大義名分を失った。
    Anh ta đã mất đi danh nghĩa chính đáng cho hành động của mình.
  • 人道支援を大義名分に軍を派遣した。
    Lấy viện trợ nhân đạo làm danh nghĩa để điều quân.
  • この計画は大義名分に欠けている。
    Kế hoạch này thiếu cơ sở chính danh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大義名分 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?