大義名分 [Đại Nghĩa Danh Phân]
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chính nghĩa; lý do chính đáng; lý do; biện minh
JP: ロブソンの提案は、大義名分があるからといってテロリストを擁護するようなものである。
VI: Đề xuất của Robson, dù có lý do chính đáng, vẫn là bào chữa cho khủng bố.
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nhiệm vụ (với đất nước, vua, v.v.)