大絶賛 [Đại Tuyệt Tán]
だいぜっさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đánh giá cao; khen ngợi cực kỳ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đánh giá cao; khen ngợi cực kỳ