大統領経済報告 [Đại Thống Lĩnh Kinh Tế Báo Cáo]
だいとうりょうけいざいほうこく
Danh từ chung
Báo cáo Kinh tế của Tổng thống (Mỹ)
Danh từ chung
Báo cáo Kinh tế của Tổng thống (Mỹ)