Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大納会
[Đại Nạp Hội]
だいのうかい
🔊
Danh từ chung
phiên giao dịch cuối năm
Hán tự
大
Đại
lớn; to
納
Nạp
thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia