Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大禍津日神
[Đại Họa Tân Nhật Thần]
おおまがつひのかみ
🔊
Danh từ chung
đại thần ác
🔗 禍津日神
Hán tự
大
Đại
lớn; to
禍
Họa
tai họa; bất hạnh; ác; nguyền rủa
津
Tân
bến cảng; cảng; bến phà
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
神
Thần
thần; tâm hồn