Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大祭司
[Đại Tế Tư]
だいさいし
🔊
Danh từ chung
Thượng tế (của Israel)
Hán tự
大
Đại
lớn; to
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng
司
Tư
quản lý; chính quyền