大盛況 [Đại Thịnh Huống]
だいせいきょう
Danh từ chung
thành công lớn; kinh doanh phát đạt
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đông đúc; chật kín
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
昨夜のパーティーは大盛況だったよ。
Bữa tiệc tối qua thật thành công.
会場は人であふれ、立錐の余地なしという大盛況だったね。
Địa điểm tổ chức đông nghẹt người, không còn chỗ chen chân.