Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大白
[Đại Bạch]
たいはく
🔊
Danh từ chung
cốc lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
白
Bạch
trắng