Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大発会
[Đại Phát Hội]
だいはっかい
🔊
Danh từ chung
phiên giao dịch đầu năm
Hán tự
大
Đại
lớn; to
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia