大画面 [Đại Hoạch Diện]
だいがめん
Danh từ chung
màn hình lớn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
大画面のモニタか中型を二枚買うか悩むな。
Tôi đang phân vân giữa mua một màn hình lớn hay hai màn hình vừa.