Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大演習
[Đại Diễn Tập]
だいえんしゅう
🔊
Danh từ chung
diễn tập quy mô lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
習
Tập
học