Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大漁貧乏
[Đại Ngư Bần Phạp]
たいりょうびんぼう
🔊
Danh từ chung
nghèo do đánh bắt nhiều
Hán tự
大
Đại
lớn; to
漁
Ngư
đánh cá
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
乏
Phạp
nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế