Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大渋滞
[Đại Sáp Trệ]
だいじゅうたい
🔊
Danh từ chung
kẹt xe lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
渋
Sáp
chát; do dự
滞
Trệ
đình trệ; bị trì hoãn; quá hạn; nợ đọng