大河小説 [Đại Hà Tiểu Thuyết]
たいがしょうせつ
Danh từ chung
tiểu thuyết trường thiên; tiểu thuyết dài; tiểu thuyết sử thi
Danh từ chung
tiểu thuyết trường thiên; tiểu thuyết dài; tiểu thuyết sử thi