大汗 [Đại Hãn]
おおあせ
Danh từ chung
đổ mồ hôi nhiều; mồ hôi đầm đìa
JP: 大汗をかいた。
VI: Tôi đã đổ mồ hôi lớn.
Danh từ chung
đổ mồ hôi nhiều; mồ hôi đầm đìa
JP: 大汗をかいた。
VI: Tôi đã đổ mồ hôi lớn.