Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大気組成
[Đại Khí Tổ Thành]
たいきそせい
🔊
Danh từ chung
thành phần khí quyển
Hán tự
大
Đại
lớn; to
気
Khí
tinh thần; không khí
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
成
Thành
trở thành; đạt được