Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大気圧
[Đại Khí Áp]
たいきあつ
🔊
Danh từ chung
áp suất khí quyển
Hán tự
大
Đại
lớn; to
気
Khí
tinh thần; không khí
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị